nồi hơi

nồi hơi

Công nhân kiểm tra áp suất trên nồi hơi công nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị công nghiệp: Một thiết bị kín dùng để đun sôi nước hoặc chất lỏng khác, tạo ra hơi nước áp suất nhiệt độ cao. Hơi nước này được sử dụng để cung cấp nhiệt, tạo ra điện hoặc cung cấp năng lượng cho các máy móc khác.
    • Bộ phận trong hệ thống: bộ phận chính trong các hệ thống sưởi ấm trung tâm hoặc các nhà máy nhiệt điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này sử dụng một nồi hơi công suất lớn để vận hành tuabin phát điện.
    • Hệ thống sưởi trong tòa nhà hoạt động dựa trên hơi nước từ nồi hơi trung tâm.
    • Công nhân phải kiểm tra áp suất van an toàn của nồi hơi thường xuyên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vận hành nồi hơi": Chỉ công việc điều khiển giám sát hoạt động của thiết bị này.
    • Anh ấy chứng chỉ để vận hành nồi hơi công nghiệp.
  • "Nổ nồi hơi": Một sự cố nghiêm trọng khi thiết bị bị quá áp phát nổ.
    • Sự cố nổ nồi hơi có thể gây ra thiệt hại rất lớn về người tài sản.
Biến thể từ liên quan
  • hơi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thiết bị này.
  • Nồi súp-de (từ mượn tiếng Pháp: ): Cách gọi , ít dùng trong kỹ thuật hiện đại.
  • Bình sinh hơi: Một tên gọi khác cùng chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • hơi: Cách gọi phổ biến khác, thường dùng trong cùng ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Bồn hơi: Cách gọi dân gian, ít chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng đốt nồi hơi: Khu vực đặt thiết bị nơi diễn ra quá trình đốt nhiên liệu.
    • Không được phép ra vào phòng đốt nồi hơi khi không nhiệm vụ.
  • Nước cấp nồi hơi: Nước đã qua xử lý được đưa vào thiết bị để tạo hơi.
    • Chất lượng nước cấp nồi hơi phải đạt tiêu chuẩn rất cao.
Thành ngữ cách nói ẩn dụ
  • Nóng như nồi hơi: Thành ngữ không khí hoặc cảm giác nóng bức, ngột ngạt.
    • Trưa , trong phòng kín nóng như nồi hơi.
  • Áp lực như nồi hơi sắp nổ: Cách nói so sánh về tình trạng căng thẳng, áp lực cực độ.
    • Deadline dồn dập khiến anh ấy cảm thấy áp lực như nồi hơi sắp nổ.